Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến sáng thứ 7, chiều thứ 7 và chủ nhật nghỉ không làm việc
Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến sáng thứ 7, chiều thứ 7 và chủ nhật nghỉ không làm việc
Hình | Mã hàng | Model | Mô tả | Giá bán (vnđ) | Số lượng |
---|---|---|---|---|---|
![]() | MU6735 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030118 | | |
![]() | MU1866 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503150 | | |
![]() | MU3597 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503096 | | |
![]() | MU2116 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503095 | | |
![]() | MU6920 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503094 | | |
![]() | MU3961 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503093 | | |
![]() | MU5189 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503092 | | |
![]() | MU3964 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503091 | | |
![]() | MU8669 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503090 | | |
![]() | MU5771 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503099 | | |
![]() | MU8850 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503142 | | |
![]() | MU6665 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503143 | | |
![]() | MU1649 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503146 | | |
![]() | MU4343 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503155 | | |
![]() | MU4944 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503098 | | |
![]() | MU2251 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503157 | | |
![]() | MU3543 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503160 | | |
![]() | MU8332 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503060 | | |
![]() | MU2977 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503059 | | |
![]() | MU9023 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503058 | | |
![]() | MU8527 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503057 | | |
![]() | MU7578 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503056 | | |
![]() | MU5705 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503055 | | |
![]() | MU3755 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503054 | | |
![]() | MU2700 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503053 | | |
![]() | MU9186 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503052 | | |
![]() | MU6739 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503051 | | |
![]() | MU5396 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503097 | | |
![]() | MU3865 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030889 | | |
![]() | MU9833 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503049 | | |
![]() | MU4858 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503080 | | |
![]() | MU6427 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503062 | | |
![]() | MU7948 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503061 | | |
![]() | MU3922 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503064 | | |
![]() | MU1535 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503065 | | |
![]() | MU4938 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503066 | | |
![]() | MU2320 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503067 | | |
![]() | MU3476 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503068 | | |
![]() | MU2819 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503069 | | |
![]() | MU6523 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503070 | | |
![]() | MU5057 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503071 | | |
![]() | MU7403 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503072 | | |
![]() | MU8412 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503081 | | |
![]() | MU5482 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503079 | | |
![]() | MU2156 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503088 | | |
![]() | MU9104 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503078 | | |
![]() | MU8113 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503077 | | |
![]() | MU4651 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503076 | | |
![]() | MU8157 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503075 | | |
![]() | MU1111 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503074 | | |
![]() | MU5052 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503073 | | |
![]() | MU9538 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503082 | | |
![]() | MU6266 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503083 | | |
![]() | MU3938 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503084 | | |
![]() | MU5032 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503085 | | |
![]() | MU9620 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503086 | | |
![]() | MU8859 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503087 | | |
![]() | MU3911 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503050 | | |
![]() | MU9631 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503048 | | |
![]() | MU2107 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030117 | | |
![]() | MU3118 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030102 | | |
![]() | MU1508 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030127 | | |
![]() | MU5247 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030126 | | |
![]() | MU7060 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030125 | | |
![]() | MU3708 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030124 | | |
![]() | MU5866 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030123 | | |
![]() | MU4026 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030122 | | |
![]() | MU3123 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030121 | | |
![]() | MU6985 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030120 | | |
![]() | MU4594 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030119 | | |
![]() | MU1537 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030100 | | |
![]() | MU4713 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030103 | | |
![]() | MU3408 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030101 | | |
![]() | MU6505 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030104 | | |
![]() | MU5852 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030129 | | |
![]() | MU7681 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030105 | | |
![]() | MU4871 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030106 | | |
![]() | MU8322 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030109 | | |
![]() | MU7904 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030107 | | |
![]() | MU8307 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030108 | | |
![]() | MU9425 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030110 | | |
![]() | MU2134 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030111 | | |
![]() | MU5302 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030112 | | |
![]() | MU4212 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030116 | | |
![]() | MU8570 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030115 | | |
![]() | MU3341 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030114 | | |
![]() | MU6448 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030113 | | |
![]() | MU6303 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030128 | | |
![]() | MU1737 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030130 | | |
![]() | MU1122 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503047 | | |
![]() | MU9331 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503034 | | |
![]() | MU6632 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503046 | | |
![]() | MU9411 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503045 | | |
![]() | MU3666 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503044 | | |
![]() | MU2323 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503043 | | |
![]() | MU7247 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503042 | | |
![]() | MU1887 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503041 | | |
![]() | MU5456 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503040 | | |
![]() | MU3221 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503039 | | |
![]() | MU9534 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503038 | | |
![]() | MU3471 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503037 | | |
![]() | MU3033 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503036 | | |
![]() | MU7945 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503035 | | |
![]() | MU7861 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503033 | | |
![]() | MU8666 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030131 | | |
![]() | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503032 | | | |
![]() | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503031 | | | |
![]() | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503030 | | | |
![]() | MU7205 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030140 | | |
![]() | MU5075 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030139 | | |
![]() | MU2071 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030138 | | |
![]() | MU3397 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030137 | | |
![]() | MU4042 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030136 | | |
![]() | MU9003 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030135 | | |
![]() | MU9021 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030134 | | |
![]() | MU1636 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030133 | | |
![]() | MU9514 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP5030132 | | |
![]() | MU3145 | Mũi khoan Carbide series HP503 | HP503063 | | |
Mũi khoan Carbide series HP503 - WIDIN là dòng mũi khoan hiệu suất cao, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng khoan tốc độ cao và công suất tối đa. Với khác năng xử lý vật liệu có độ cứng lên tới HRc 50, đây là mũi khoan lý tưởng cho các xưởng sản xuất đòi hỏi độ chính xác và hiệu quả.
Khả năng gia công vật liệu cứng: Mũi khoan HP503 phù hợp với nhiều loại vật liệu như thép hợp kim, gang, thép không gỉ và thép đã tôi trước, giúp bạn hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và chính xác.
Độ chính xác và ổn định cao: Thiết kế lề đôi giúp tăng cường độ thẳng của lỗ và giảm thiểu rung động, tiếng kêu trong quá trình khoan. Điều này không chỉ mang lại dung sai lỗ có độ chính xác cao mà còn kéo dài tuổi thọ của dụng cụ.
Phạm vi ứng dụng rộng: Với khả năng khoan lỗ từ độ sâu 3xD đến 20xD, mũi khoan HP503 có thể đáp ứng linh hoạt các yêu cầu từ khoan lỗ nông đến khoan lỗ sâu trong các chi tiết phức tạp.
Vật liệu và lớp phủ cao cấp: Mũi khoan được chế tạo từ vật liệu có độ dẻo dai cao, giúp tăng khả năng chống sứt mẻ ngay cả khi ăn phôi lớn. Lớp phủ TiAlN được áp dụng trên bề mặt giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu nhiệt, đảm bảo hiệu suất bền bỉ.
Hệ thống làm mát tối ưu: Mũi khoan HP503 có các phiên bản sử dụng chất làm mát ngoài, giúp giảm nhiệt ma sát và cải thiện khả năng gia công một cách đáng kể.
EDP. Số. | D | D2 | L1 | L2 | L3 | |
---|---|---|---|---|---|---|
mm | inch | |||||
HP503030 | 3.0 | .1181 | 6 | 14 | 20 | 62 |
HP503031 | 3.1 | .1220 | 6 | 14 | 20 | 62 |
HP503032 | 3.2 | .1260 | 6 | 14 | 20 | 62 |
HP503033 | 3.3 | .1299 | 6 | 14 | 20 | 62 |
HP503034 | 3.4 | .1339 | 6 | 14 | 20 | 62 |
HP503035 | 3,5 | .1378 | 6 | 14 | 20 | 62 |
HP503036 | 3.6 | .1417 | 6 | 14 | 20 | 62 |
HP503037 | 3.7 | .1457 | 6 | 14 | 20 | 62 |
HP503038 | 3.8 | .1496 | 6 | 17 | 24 | 66 |
HP503039 | 3.9 | .1535 | 6 | 17 | 24 | 66 |
HP503040 | 4.0 | .1575 | 6 | 17 | 24 | 66 |
HP503041 | 4.1 | .1614 | 6 | 17 | 24 | 66 |
HP503042 | 4.2 | .1654 | 6 | 17 | 24 | 66 |
HP503043 | 4.3 | .1693 | 6 | 17 | 24 | 66 |
HP503044 | 4.4 | .1732 | 6 | 17 | 24 | 66 |
HP503045 | 4,5 | .1772 | 6 | 17 | 24 | 66 |
HP503046 | 4.6 | .1811 | 6 | 17 | 24 | 66 |
HP503047 | 4.7 | .1850 | 6 | 17 | 24 | 66 |
HP503048 | 4.8 | .1890 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503049 | 4.9 | .1929 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503050 | 5.0 | .1969 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503051 | 5.1 | .2008 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503052 | 5.2 | .2047 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503053 | 5.3 | .2087 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503054 | 5.4 | .2126 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503055 | 5,5 | .2165 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503056 | 5.6 | .2205 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503057 | 5.7 | .2244 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503058 | 5.8 | .2283 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503059 | 5.9 | .2322 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503060 | 6.0 | .2362 | 6 | 20 | 28 | 66 |
HP503061 | 6.1 | .2402 | 8 | 24 | 34 | 79 |
HP503062 | 6.2 | .2441 | 8 | 24 | 34 | 79 |
HP503063 | 6.3 | .2480 | 8 | 24 | 34 | 79 |
HP503064 | 6.4 | .2520 | 8 | 24 | 34 | 79 |
HP503065 | 6,5 | .2559 | 8 | 24 | 34 | 79 |
HP503066 | 6.6 | .2598 | 8 | 24 | 34 | 79 |
HP503067 | 6.7 | .2638 | 8 | 24 | 34 | 79 |
HP503068 | 6.8 | .2677 | 8 | 24 | 34 | 79 |
HP503069 | 6.9 | .2717 | 8 | 24 | 34 | 79 |
HP503070 | 7.0 | .2756 | 8 | 24 | 34 | 79 |
HP503071 | 7.1 | .2795 | 8 | 29 | 41 | 79 |
HP503072 | 7.2 | .2835 | 8 | 29 | 41 | 79 |
HP503073 | 7.3 | .2874 | 8 | 29 | 41 | 79 |
HP503074 | 7.4 | .2913 | 8 | 29 | 41 | 79 |
HP503075 | 7,5 | .2953 | 8 | 29 | 41 | 79 |
HP503076 | 7.6 | .2992 | 8 | 29 | 41 | 79 |
HP503077 | 7.7 | .3031 | 8 | 29 | 41 | 79 |
HP503078 | 7.8 | .3071 | 8 | 29 | 41 | 79 |
HP503079 | 7.9 | .3110 | 8 | 29 | 41 | 79 |
HP503080 | 8.0 | .3150 | 8 | 29 | 41 | 79 |
HP503081 | 8.1 | .3189 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503082 | 8.2 | .3228 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503083 | 8.3 | .3268 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503084 | 8.4 | .3307 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503085 | 8,5 | .3346 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503086 | 8.6 | .3386 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503087 | 8,7 | .3425 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503088 | 8.8 | .3465 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP5030889 | 8,9 | .3504 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503090 | 9.0 | .3543 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503091 | 9.1 | .3583 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503092 | 9.2 | .3622 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503093 | 9.3 | .3661 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503094 | 9.4 | .3701 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503095 | 9,5 | .3740 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503096 | 9.6 | .3780 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503097 | 9,7 | .3819 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503098 | 9,8 | .3858 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503099 | 9,9 | .3898 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503100 | 10.0 | .3937 | 10 | 35 | 47 | 89 |
HP503101 | 10.1 | .3976 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503102 | 10.2 | .4016 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503103 | 10.3 | .4055 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503104 | 10.4 | .4094 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503105 | 10,5 | .4134 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503106 | 10.6 | .4173 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503107 | 10.7 | .4213 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503108 | 10.8 | .4252 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503109 | 10.9 | .4291 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503110 | 11.0 | .4331 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503111 | 11.1 | .4370 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503112 | 11.2 | .4409 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503113 | 11.3 | .4449 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503114 | 11.4 | .4488 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503115 | 11,5 | .4528 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503116 | 11.6 | .4567 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503117 | 11,7 | .4606 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503118 | 11.8 | .4606 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503119 | 11.9 | .4685 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503120 | 12.0 | .4724 | 12 | 40 | 55 | 102 |
HP503121 | 12.1 | .4764 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503122 | 12.2 | .4803 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503123 | 12.3 | .4843 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503124 | 12.4 | .4882 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503125 | 12,5 | .4921 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503126 | 12,6 | .6961 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503127 | 12,7 | .5000 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503128 | 12,8 | .5039 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503129 | 12,9 | .5079 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503130 | 13.0 | .5118 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503131 | 13.1 | .5157 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503132 | 13.2 | .5157 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503133 | 13.3 | .5236 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503135 | 13,5 | .5315 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503137 | 13,7 | .5394 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503140 | 14.0 | .5512 | 14 | 43 | 60 | 107 |
HP503142 | 14.2 | .5591 | 16 | 45 | 65 | 115 |
HP503143 | 14.3 | .5630 | 16 | 45 | 65 | 115 |
HP503146 | 14,6 | .5787 | 16 | 45 | 65 | 115 |
HP503150 | 15.0 | .5906 | 16 | 45 | 65 | 115 |
HP503155 | 15,5 | .6102 | 16 | 45 | 65 | 115 |
HP503157 | 15,7 | .6181 | 16 | 45 | 65 | 115 |
HP503160 | 16.0 | .6299 | 16 | 45 | 65 | 115 |
THÉP CARBON (S45C, S55C...) ~ HB225 | THÉP HỢP KIM (SCM, SK...) HB225~325 | THÉP CỨNG TRƯỚC (NAK...) HRc30~50 | THÉP CỨNG | Đồng | THAN CHÌ | Gang FCD400. 500~ | Nhôm | Thép không gỉ | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
~HRc55 SKD61 | ~HRc55 SKD11 | ||||||||
○ | ◎ | ◎ | ○ | ○ | ◎ | ◎ |
Đường kính ngoài Sức chịu đựng | 1 trở lên 3 trở xuống | Lớn hơn 3 6 và nhỏ hơn | Trên 6 10 và ít hơn | Hơn 10 18 và ít hơn | Trên 18 30 và ít hơn |
---|---|---|---|---|---|
Sáo (h8) | +12 +2 | +16 +4 | +21 +6 | +25 +7 | +29 +8 |
Cán (h6) | 0-6 | 0-8 | 0-9 | 0-11 | 0-13 |
THIẾT BỊ CƠ KHÍ ĐỨC PHONG
Hà Nội: Tầng 7, Căn số 32V5A, KĐT Văn Phú, phường Phú La, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Hotline: 0985779287 (Zalo)
website: https://ducphongstore.vn/
Mail: Info@ducphong.vn
Hỗ trợ 24/7
Chi nhánh Hồ Chí Minh: 228/55, Thống Nhất, P. 10, Q. Gò Vấp, TP. HCM
Đánh giá Mũi khoan Carbide series HP503 - WIDIN (Dùng để khoan tốc độ cao)
Bạn chưa đánh giá sao cho sản phẩm này
Đánh giá ngayHotline
0985779287
Info@ducphong.vn
Hotline
098 5779287 (Zalo)
098 5779287 (Zalo)
vananh.ng@ducphong.vn
Info@ducphong.vn
Hotline: 098 5779287 (Zalo)