Thông số máy hàn thể hiện các chỉ số làm việc trên máy hàn điện tử mà bất kể người dùng nào cũng nên hiểu để đưa ra được lựa chọn phù hợp với yêu cầu công việc. Không những vậy, các thông số thể hiện công suất máy hàn và mức điện năng tiêu thụ, từ đó bạn có thể nắm bắt được máy hàn có tốn điện hay không. Để hiểu rõ và chi tiết hơn, hãy cùng thiết bị cơ khí Đức Phong tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé.
Công suất tiêu thụ của máy hàn có sự khác nhau, tuỳ theo từng dòng máy cụ thể, chẳng hạn như:
Máy hàn hay máy hàn điện từ là một thiết bị, máy công cụ sử dụng điện để hoạt động và vận hành. Lượng điện năng mà 1 chiếc máy hàn điện tiêu thụ trong 1 giờ là 4 - 12kW.
Ví dụ: tiền của 1 số điện là 3.000 đồng thì số tiền điện máy hàn tiêu tốn trong vòng 1 giờ là 12.000 - 36.000 đồng. Chúng ta có thể thấy lượng điện năng mà máy hàn tiêu tốn sẽ nhiều hơn một chút so với các thiết bị điện thông thường.
Mặc dù như thế, nhưng thời gian sử dụng của máy hàn thường ngắn nên bạn cũng không tốn quá nhiều tiền điện hàng tháng. Bên cạnh đó, mức tiêu thụ điện năng của máy hàn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Không phải cứ dùng máy hàn là sẽ tốn nhiều tiền điện.

Khi sử dụng máy hàn điện tử, lượng điện tiêu thụ không chỉ phụ thuộc vào công suất của máy mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện vận hành. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn kiểm soát chi phí sử dụng và tối ưu hiệu suất làm việc.
Bên cạnh đó, nếu chọn mua máy hàn không phù hợp với nhu cầu có thể dẫn đến việc không đạt hiệu suất hoặc dư thừa hiệu suất khiến cũng tốn điện hơn đáng kể. Để giải quyết vấn đề đó, Đức phong cũng đã có bài viết "Hướng dẫn cách chọn mua máy hàn điện tử chất lượng, phù hợp nhu cầu" mà bạn có thể tham khảo đưa ra lựa chọn phù hợp, tiết kiệm

Khi lựa chọn máy hàn điện tử, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật là điều rất quan trọng. Đây là cơ sở để đánh giá khả năng hoạt động, mức tiêu thụ điện năng cũng như mức độ phù hợp với nhu cầu sử dụng của từng người dùng. Dưới đây là hai thông số quan trọng mà bạn nên đặc biệt chú ý:
Điện áp đầu ra (Output Voltage) – hay còn gọi là điện áp không tải
Điện áp đầu ra thể hiện mức điện áp giữa hai cực của máy hàn khi chưa bắt đầu quá trình hàn, thường được đo bằng đơn vị Volt (V). Thông số này giúp người dùng đánh giá mức tổn hao không tải của máy biến áp bên trong. Nói một cách dễ hiểu, điện áp đầu ra càng ổn định thì việc mồi hồ quang sẽ càng dễ dàng, đảm bảo quá trình hàn diễn ra suôn sẻ và an toàn hơn. Đây là chỉ số đặc biệt quan trọng với các dòng máy hàn que.

Nguồn điện vào (Input Power)
Tùy vào từng loại máy hàn và mục đích sử dụng mà nguồn điện đầu vào có thể khác nhau. Phổ biến nhất là nguồn điện 1 pha 220V – thường dùng trong dân dụng, sửa chữa nhỏ lẻ hoặc các xưởng quy mô vừa. Trong khi đó, các dòng máy công nghiệp yêu cầu nguồn 3 pha 380V – phù hợp với môi trường sản xuất chuyên nghiệp, công suất lớn, hàn liên tục hoặc hàn vật liệu dày. Ngoài ra, hiện nay có một số dòng máy đa năng có thể hoạt động trên cả hai loại nguồn điện, mang lại sự linh hoạt tối đa cho người sử dụng.
Việc lựa chọn máy hàn theo nguồn điện phù hợp không chỉ giúp đảm bảo hiệu suất làm việc, mà còn tránh quá tải cho hệ thống điện, tăng độ bền và tuổi thọ cho thiết bị.
Chu kỳ tải (Duty Cycle)
Chu kỳ tải cho biết khả năng làm việc liên tục của máy hàn trong khoảng thời gian 10 phút. Ví dụ, nếu máy có chu kỳ tải 40% ở 40°C, điều đó nghĩa là máy có thể hoạt động liên tục trong 4 phút, sau đó cần nghỉ 6 phút để tránh quá tải hoặc quá nhiệt. Các máy hàn chính hãng hiện nay đều được trang bị tính năng tự ngắt khi quá nhiệt (thường có đèn báo lỗi OC), giúp bảo vệ máy khỏi chập cháy, tăng tuổi thọ và độ bền sử dụng.
Dải dòng hàn điều chỉnh (Welding Current Adjustment Range)
Là phạm vi điều chỉnh cường độ dòng hàn (đơn vị Ampe), phù hợp với loại que hàn và độ dày vật liệu. Dải dòng càng rộng thì khả năng ứng dụng của máy càng linh hoạt. Ví dụ:
Công suất định mức (Rated Input Capacity)
Là mức công suất (đơn vị kVA) mà máy tiêu thụ khi hoạt động bình thường. Đây là chỉ số giúp bạn đánh giá tổng mức tiêu thụ điện để bố trí nguồn cấp phù hợp, đặc biệt khi sử dụng trong hệ thống điện công nghiệp.
Dòng điện vào (Input Current)
Thể hiện lượng dòng điện cần thiết để cấp cho máy hoạt động, đơn vị tính là Ampe (A). Chỉ số này giúp bạn lựa chọn tiết diện dây nguồn phù hợp, tránh tình trạng quá tải hoặc cháy dây điện.
Cấp bảo vệ IP (Ingress Protection)
Máy hàn điện tử hiện nay thường được trang bị cấp bảo vệ IP21. Trong đó:
Cấp cách điện (Insulation Class)
Đánh giá khả năng chịu nhiệt và cách điện của máy. Cấp cách điện phổ biến gồm B, F, H – theo thứ tự từ thấp đến cao:
Hệ số công suất (Power Factor)
Chỉ mức độ hiệu quả trong việc sử dụng điện năng. Hệ số càng gần 1 thì máy càng tiết kiệm điện.
Thời gian trễ khí (Gas Post Flow Time)
Đây là thông số đặc trưng trên máy hàn TIG, biểu thị khoảng thời gian khí bảo vệ tiếp tục được thổi ra sau khi quá trình hàn kết thúc. Cụ thể, khi người dùng nhả công tắc (OFF), hồ quang sẽ tắt nhưng dòng khí vẫn duy trì trong vài giây (thường từ 2,5 đến 5 giây). Khoảng thời gian này giúp bảo vệ vùng mối hàn không bị oxy hóa khi còn nóng, đồng thời làm mát điện cực Vonfram, kéo dài tuổi thọ và đảm bảo chất lượng mối hàn.
Hiệu suất làm việc (Efficiency)
Hiệu suất của máy hàn, thường được thể hiện bằng đơn vị phần trăm (%), phản ánh tỷ lệ chuyển đổi giữa năng lượng điện tiêu thụ và công suất đầu ra thực tế phục vụ quá trình hàn. Hiệu suất càng cao thì máy càng tiết kiệm điện và hoạt động hiệu quả hơn.
Khi chọn máy hàn, bạn nên căn cứ vào nhu cầu sử dụng:
Bài viết đã giải đáp cho bạn về công suất của máy hàn, máy hàn có tốn điện không cũng như cách xem và hiểu các thông số trên máy hàn. Hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích và giúp bạn sử dụng máy hàn đúng hơn, tiết kiệm điện năng hơn.
Hotline
0985779287
Info@ducphong.vn
Hotline
098 5779287 (Zalo)
098 5779287 (Zalo)
vananh.ng@ducphong.vn
Info@ducphong.vn
Hotline: 098 5779287 (Zalo)