Inconel là gì? Đặc tính, phân loại và ứng dụng của inconel trong cơ khí

06/01/2026 View: 11

Trong ngành cơ khí hiện đại, đặc biệt là các lĩnh vực yêu cầu chịu nhiệt độ cao, chịu ăn mòn và làm việc trong môi trường khắc nghiệt, vật liệu kim loại thông thường như thép hợp kim hay inox đôi khi không còn đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật. Khi đó, Inconel trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu.

Vậy Inconel là gì, tại sao loại vật liệu này lại được sử dụng rộng rãi trong gia công cơ khí chính xác, dầu khí và hàng không – vũ trụ? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Inconel là gì?

Hợp kim Inconel
Hợp kim Inconel

Inconel là tên gọi của một nhóm hợp kim nền niken (Nickel-based superalloy), được thiết kế để làm việc ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao, áp suất lớn và môi trường ăn mòn mạnh. Inconel được phát triển lần đầu bởi hãng Special Metals và hiện nay đã trở thành tiêu chuẩn vật liệu trong nhiều ngành công nghiệp nặng.

Thành phần chính của Inconel bao gồm:

  • Niken (Ni)
  • Crom (Cr)
  • Sắt (Fe)
  • Molypden (Mo)
  • Niobi (Nb)
  • Cobalt (Co)

Điểm khác biệt lớn nhất của Inconel so với thép hay inox là độ bền cơ học không bị suy giảm mạnh khi nhiệt độ tăng cao, thậm chí vẫn giữ được cấu trúc ổn định ở mức trên 1000°C.

Đặc điểm nổi bật của inconel

Khả năng chịu nhiệt cao

Inconel có thể làm việc trong dải nhiệt độ rất rộng, từ nhiệt độ âm sâu đến hơn 1000°C, phù hợp với các chi tiết cơ khí hoạt động liên tục trong môi trường nhiệt khắc nghiệt.

Inconel có khả năng chịu nhiệt cao
Inconel có khả năng chịu nhiệt cao

Chống oxi hóa và ăn mòn

Nhờ hàm lượng crom và niken cao, Inconel tạo ra một lớp oxit bảo vệ bề mặt, giúp:

  • Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
  • Kháng ăn mòn hóa học
  • Chống ăn mòn ứng suất và ăn mòn kẽ hở

Điều này khiến Inconel đặc biệt phù hợp với môi trường axit, nước biển, khí nóng và áp suất cao.

Độ bền và độ cứng cơ học cao

Inconel có:

  • Cường độ kéo lớn
  • Khả năng chịu tải cao
  • Ít bị biến dạng dẻo

Ngay cả khi làm việc trong thời gian dài ở nhiệt độ cao, Inconel vẫn giữ được độ ổn định hình học.

Khả năng chịu rão tốt

Trong cơ khí, hiện tượng rão vật liệu (creep) là nguyên nhân chính gây hỏng chi tiết ở nhiệt độ cao. Inconel được thiết kế để hạn chế rão, giúp tăng tuổi thọ chi tiết máy.

>> Tham khảo: Kim loại màu là gì? Tìm hiểu về kim loại màu

Các mác inconel phổ biến trong cơ khí

Inconel 600

Inconel 600 là mác Inconel cơ bản, có thành phần chủ yếu là niken khoảng 72%, crom trong khoảng 14–17% và sắt từ 6–10%, ngoài ra chỉ chứa một lượng rất nhỏ các nguyên tố khác. Nhờ hàm lượng niken cao, Inconel 600 duy trì được cấu trúc ổn định và độ bền tốt khi làm việc ở nhiệt độ cao. Crom trong hợp kim tạo lớp oxit bảo vệ giúp chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường kiềm và nhiều môi trường hóa chất nhẹ. Inconel 600 không sử dụng cơ chế hóa bền kết tủa mà chủ yếu bền nhờ dung dịch rắn, vì vậy cơ tính của vật liệu khá ổn định theo thời gian, phù hợp cho các thiết bị lò công nghiệp, ống trao đổi nhiệt và chi tiết làm việc liên tục ở nhiệt độ cao.

Hợp kim inconel 600
Hợp kim inconel 600

Inconel 625

Inconel 625 có thành phần nền là niken, kết hợp với crom khoảng 20–23%, molypden ở mức cao khoảng 8–10% và niobi. Chính hàm lượng molypden và niobi lớn đã giúp Inconel 625 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển, axit và môi trường chứa ion clorua. Vật liệu này có độ bền kéo và độ bền mỏi cao, chịu được áp suất lớn trong thời gian dài mà không bị nứt gãy do ăn mòn ứng suất. Inconel 625 thường được sử dụng trong ngành dầu khí, hàng hải và các hệ thống làm việc trong môi trường ăn mòn khắc nghiệt, nơi khả năng chống ăn mòn quan trọng hơn khả năng chịu nhiệt cực cao.

Inconel 625
Inconel 625

Inconel 718

Inconel 718 là mác Inconel nổi tiếng nhất trong ngành cơ khí chính xác và hàng không vũ trụ, với thành phần bao gồm niken, crom khoảng 17–21%, sắt, molypden khoảng 2,8–3,3% và niobi ở mức cao. Điểm đặc biệt của Inconel 718 nằm ở khả năng hóa bền kết tủa mạnh nhờ pha gamma double prime hình thành sau quá trình xử lý nhiệt. Nhờ đó, vật liệu đạt được độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu mỏi rất cao, đồng thời vẫn giữ được độ ổn định kích thước khi làm việc ở nhiệt độ trung cao. Inconel 718 thường được sử dụng cho cánh tuabin, buồng đốt, khuôn chịu nhiệt và các chi tiết cơ khí chịu tải lớn, nơi yêu cầu độ bền lâu dài và độ tin cậy cao.

Inconel 718
Inconel 718

Inconel 725

Inconel 725 có thành phần tương tự Inconel 625, với nền niken, crom, molypden và niobi, nhưng được thiết kế để có khả năng hóa bền kết tủa thông qua xử lý nhiệt. Nhờ đó, Inconel 725 đạt được độ bền cơ học cao hơn đáng kể so với Inconel 625 trong khi vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn rất tốt. Vật liệu này đặc biệt phù hợp với các chi tiết chịu tải lớn và chịu ứng suất cao trong môi trường ăn mòn, chẳng hạn như bu lông, chốt và chi tiết áp suất cao trong ngành dầu khí và khai thác ngoài khơi.

Inconel 800

Inconel 800, cùng với các biến thể 800H và 800HT, có thành phần khác biệt so với nhiều mác Inconel khác, với niken khoảng 30–35%, crom khoảng 19–23% và sắt chiếm tỷ lệ đáng kể. Nhóm hợp kim này được thiết kế để tối ưu khả năng làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao, chống oxy hóa và hiện tượng cacbon hóa. Phiên bản 800H và 800HT được kiểm soát chặt chẽ hơn về hàm lượng carbon và kích thước hạt, giúp tăng khả năng chịu rão và độ ổn định cơ học trong thời gian dài. Do đó, chúng thường được sử dụng trong lò công nghiệp, thiết bị hóa dầu và nhà máy nhiệt điện.

Inconel 825

Inconel 825 có thành phần nền niken kết hợp với crom, sắt, molypden và một lượng đồng đáng kể. Sự có mặt của molypden và đồng giúp Inconel 825 có khả năng kháng ăn mòn hóa học rất tốt, đặc biệt trong môi trường axit mạnh như axit sulfuric và axit phosphoric. Tuy khả năng chịu nhiệt không được nhấn mạnh như một số mác Inconel khác, Inconel 825 lại thể hiện hiệu suất vượt trội trong các hệ thống xử lý hóa chất, nơi yêu cầu tuổi thọ cao và độ an toàn của vật liệu là yếu tố then chốt.

Inconel 901

Inconel 901 là mác hợp kim có thành phần gồm niken, crom, sắt, molypden và titan, được thiết kế chuyên biệt để tăng khả năng chịu rão và chịu mỏi ở nhiệt độ cao. Nhờ cấu trúc ổn định và khả năng duy trì độ bền trong thời gian dài dưới tải và nhiệt độ cao, Inconel 901 thường được sử dụng cho trục tuabin, vòng bi chịu nhiệt và các chi tiết quay trong ngành năng lượng và hàng không.

Ứng dụng của inconel trong cơ khí

Gia công cơ khí chính xác

Inconel được sử dụng để chế tạo:

  • Trục chịu nhiệt
  • Bu lông chịu tải cao
  • Chi tiết làm việc trong môi trường khắc nghiệt

Ứng dụng trong ngành hàng không - vũ trụ

  • Cánh tuabin
  • Buồng đốt
  • Vỏ động cơ phản lực
Ứng dụng của inconel trong hàng không, vũ trụ
Ứng dụng của inconel trong hàng không, vũ trụ

Công nghiệp dầu khí

  • Van áp suất cao
  • Ống dẫn chịu ăn mòn
  • Thiết bị khai thác ngoài khơi

Khuôn mẫu và thiết bị nhiệt

  • Khuôn đúc áp lực
  • Khuôn làm việc ở nhiệt độ cao
  • Chi tiết lò công nghiệp

Inconel có khó gia công hay không?

Gia công inconel trong cơ khí
Gia công inconel trong cơ khí

Trong thực tế cơ khí, Inconel được xếp vào nhóm vật liệu rất khó gia công cắt gọt. Nguyên nhân chính đến từ đặc tính cơ lý đặc biệt của hợp kim nền niken này. Inconel có độ bền cơ học cao và duy trì độ bền đó ngay cả ở nhiệt độ cao, vì vậy lực cắt khi gia công luôn lớn hơn nhiều so với thép hợp kim hoặc inox. Bên cạnh đó, Inconel có khả năng hóa bền nguội rất mạnh, nghĩa là ngay trong quá trình cắt, lớp vật liệu bề mặt nhanh chóng trở nên cứng hơn, khiến dao cắt phải làm việc trong điều kiện ngày càng khắc nghiệt, dễ mòn và sứt mẻ.

Một yếu tố khác khiến Inconel khó gia công là khả năng dẫn nhiệt kém. Nhiệt sinh ra trong quá trình cắt không được truyền nhanh vào phôi mà tập trung chủ yếu tại vùng cắt và lưỡi dao, làm tăng nhiệt độ cục bộ. Điều này dẫn đến hiện tượng mòn dao nhanh, biến dạng nhiệt và giảm tuổi thọ dụng cụ cắt nếu không kiểm soát tốt. Ngoài ra, Inconel có độ dẻo cao, phoi thường dai và khó gãy, dễ quấn dao, gây rung động và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt gia công.

Trong thực tế sản xuất, để gia công Inconel hiệu quả, người thợ và kỹ sư cơ khí cần lựa chọn dao cắt chuyên dụng làm từ vật liệu carbide hạt mịn hoặc dao phủ lớp chịu nhiệt cao, đồng thời sử dụng tốc độ cắt thấp hơn so với thép, lượng chạy dao ổn định và hệ thống làm mát hiệu quả. Việc hạn chế rung động, đảm bảo độ cứng vững của máy và đồ gá cũng đóng vai trò rất quan trọng. Khi áp dụng đúng kỹ thuật và thông số cắt, Inconel vẫn có thể được gia công đạt độ chính xác cao, tuy nhiên chi phí dụng cụ và thời gian gia công thường cao hơn đáng kể so với các vật liệu kim loại thông thường.

Khi gia công Inconel, cần lưu ý:

  • Sử dụng dao cắt carbide hoặc dao phủ chuyên dụng
  • Tốc độ cắt thấp, lượng chạy dao phù hợp
  • Làm mát hiệu quả
  • Tránh rung động và va đập

Việc lựa chọn đúng dao phay, dao tiện và thông số cắt sẽ giúp nâng cao tuổi thọ dụng cụ và chất lượng bề mặt gia công.

Kết luận

Inconel là vật liệu siêu hợp kim đóng vai trò quan trọng trong ngành cơ khí hiện đại, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu cao về chịu nhiệt, chịu ăn mòn và độ bền cơ học. Mặc dù có giá thành cao và khó gia công, nhưng những lợi ích mà Inconel mang lại hoàn toàn xứng đáng cho các ứng dụng kỹ thuật chuyên sâu. Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu có thể làm việc bền bỉ trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, Inconel chính là lựa chọn không thể bỏ qua.

Khách hàng lẻ

Hotline

0985779287

Mail

Info@ducphong.vn

Bán hàng Dự Án, Doanh nghiệp, Đại Lý

Hotline

098 5779287 (Zalo)

098 5779287 (Zalo)

Mail

vananh.ng@ducphong.vn

Info@ducphong.vn

Liên hệ hợp tác

Hotline: 098 5779287 (Zalo)

Hỗ trợ thanh toán:
Thiết bị cơ khí Đức Phong